Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
09:56 07/10/2026
Thông báo hủy
Đăng lần 1
Thông tin kết quả
Thông tin người có tài sản
Tổ chức được lựa chọn
Tài sản
| STT | Tên tài sản | Số lượng | Nơi có tài sản | Giá khởi điểm | Mô tả tài sản |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐVTS 01 - Lô số 16, 20 - Ngăn kho K2, Kho dự trữ Dĩ An, Điểm kho dự trữ ĐK3.KV2 | 311850 kg | ĐVTS 01 - Lô số 16, 20 - Ngăn kho K2, Kho dự trữ Dĩ An, Điểm kho dự trữ ĐK3.KV2 | 2.775.465.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 Lô số 16, 20 - Ngăn kho K2, Kho dự trữ Dĩ An, Điểm kho dự trữ ĐK3.KV2 |
| 2 | ĐVTS 02 - Lô số 15, 19 - Ngăn kho K2, Kho dự trữ Dĩ An, Điểm kho dự trữ ĐK3.KV2 | 383850 kg | ĐVTS 02 - Lô số 15, 19 - Ngăn kho K2, Kho dự trữ Dĩ An, Điểm kho dự trữ ĐK3.KV2 | 3.416.265.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
|
| 3 | ĐVTS 03 - Lô số 4 - Nhà kho K1, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 03 - Lô số 4 - Nhà kho K1, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
|
| 4 | ĐVTS 04 - Lô số 5 - Nhà kho K1, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 04 - Lô số 5 - Nhà kho K1, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
|
| 5 | ĐVTS 05 - Lô số 6 - Nhà kho K1, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 05 - Lô số 6 - Nhà kho K1, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
|
| 6 | ĐVTS 06 - Lô số 1 - Ngăn kho K2/3, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 06 - Lô số 1 - Ngăn kho K2/3, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 7 | ĐVTS 07 - Lô số 2 - Ngăn kho K2/3, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 07 - Lô số 2 - Ngăn kho K2/3, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 8 | ĐVTS 08 - Lô số 1 - Ngăn kho K3/2, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 08 - Lô số 1 - Ngăn kho K3/2, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 9 | ĐVTS 09 - Lô số 2 - Ngăn kho K3/2, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 09 - Lô số 2 - Ngăn kho K3/2, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
|
| 10 | ĐVTS 10 - Lô số 1 - Ngăn kho K3/3, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 300000 kg | ĐVTS 10 - Lô số 1 - Ngăn kho K3/3, Kho dự trữ Bến Cát, Điểm kho dự trữ ĐK4.KV2 | 2.670.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025
|
| 11 | ĐVTS 11 - Lô số 1, 2 - Ngăn kho I1/1, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 430000 kg | ĐVTS 11 - Lô số 1, 2 - Ngăn kho I1/1, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 3.827.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 12 | ĐVTS 12 - Lô số 1, 4 - Ngăn kho I1/3, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 430000 kg | ĐVTS 12 - Lô số 1, 4 - Ngăn kho I1/3, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 3.827.000.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 13 | ĐVTS 13 - Lô số 4 - Ngăn kho I2/1, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 215000 kg | ĐVTS 13 - Lô số 4 - Ngăn kho I2/1, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 1.913.500.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 14 | ĐVTS 14 - Lô số 3, 4 - Ngăn kho I2/2, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 405000 kg | ĐVTS 14 - Lô số 3, 4 - Ngăn kho I2/2, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 3.604.500.000 đồng |
Gạo dự trữ quốc gia nhập kho đợt 1 năm 2025 |
| 15 | ĐVTS 15 - Lô số 1, 2 - Ngăn kho I2/4, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 430000 kg | ĐVTS 15 - Lô số 1, 2 - Ngăn kho I2/4, Kho dự trữ Đồng Nai, Điểm kho dự trữ ĐK6.KV2 | 3.827.000.000 đồng |
Gạo DTQG nhập kho đợt 1 năm 2025 |